Giới thiệu đến quý anh chị mẫu máy phát điện Denyo 20kva

Thảo luận trong 'Điện tử, kỹ thuật số' bắt đầu bởi koolsheep, 7/9/16.

  1. koolsheep Expired VIP

    koolsheep

    Bài viết:
    386
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Nhu cầu sử dụng nguồn điện đang ngày càng nở rộ, vì thế vấn đề sử dụng 01 phụ kiện có thể cung cấp nguồn điện liên tục như máy phát điện Denyo 35kva là một cách chất lượng giải quyết hiện tượng thiếu điện hoặc cúp điện đột ngột. Tùy thuộc vào nhu cầu dùng mà anh chị sẽ mua mẫu máy phù hợp và quan trọng đó là lựa được nhà phân phối tốt, có khả năng giải quyết kịp thời một số vấn đề xảy ra lúc sử dụng.

    Công ty may phat dien Hưng Tiến Phúc sở hữu nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bảng giá máy phát điện denyo ở HCM và các tỉnh thành lân cận. Chúng tôi có đội ngũ nhân viên tay nghề chuyên môn tốt, sẵn sàng hỗ trợ hoặc khắc phục các sự cố xảy ra khi dùng máy. “Chất lượng - Giá rẻ - Tận tâm” là mục tiêu kinh doanh của công ty. Mọi câu hỏi quý khách vui lòng liên hệ theo số HOTLINE O979.669.O8O (Mr.Tám) để được hỗ trợ chất lượng nhất !!!
    [​IMG]​



    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model DCA-6LSX
    Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 5 6
    Tốc độ quay (rpm) 1500 1800
    Hệ số công suất 1.0
    Số pha Single-Phase, 2-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota D905-K3A
    Kiểu động cơ Thẳng hang, buồng xoáy
    Số xi-lanh 03
    Bore x Stroke (mm) 72 x 73.6
    Piston Displacement (L) 0.898
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 1.5 1.8
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 36
    Độ ồn cách 7m (dB) 54 57
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1230 x 650 x 760
    Trọng lượng máy phát điện (kg) 379
    Thông số kỹ thuật đầu phát máy phát điện Denyo 100kva
    Model Máy phát điện DA-6000SS Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 5.5 6.0
    Hệ số công suất 1.0
    Số pha Single-Phase, 3-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota Z482
    Kiểu động cơ Máy phát điện động cơ 4 thì, làm mát bằng nước
    Số xi-lanh 02
    Bore x Stroke (mm) 67 x 68
    Piston Displacement (L) 0.479
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 25
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 2.1 2.6
    Độ ồn cách 7m (dB) 61 63
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1140 x 650 x 795
    Trọng lượng (kg) 239
     

Chia sẻ trang này