Tìm công ty phân phối máy phát điện Denyo 13kva ở TPHCM?

Thảo luận trong 'Điện tử, kỹ thuật số' bắt đầu bởi koolsheep, 10/9/16.

  1. koolsheep Expired VIP

    koolsheep

    Bài viết:
    386
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Sự thay đổi của công nghệ hiện đại dẫn tới vấn đề sử dụng nguồn điện đang càng lúc 01 nhiều. Với 01 nước còn hạn chế năng lượng rất lớn như Việt Nam thì sự việc này thật đáng báo động. Do đó, vấn đề vận hành báo giá máy phát điện denyo là nhu cầu cấp thiết hiện tại nhằm duy trì nguồn điện không bị ngắt quãng cho một số hoạt động sinh hoạt, chế tạo, kinh doanh. Công ty Hưng Tiến Phúc xin chia sẻ cùng quý khách một số loại may phat dien denyo thông dụng hiện nay.

    Hình ảnh máy phát điện Denyo 10kva hiện do chúng tôi cung cấp :
    [​IMG]​
    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model máy phát điện
    DCA-10LSX
    Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 8 10
    Tốc độ quay (rpm) 1500 1800
    Hệ số công suất 1.0
    Số pha Single-Phase, 2-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota D1403-K3A
    Kiểu động cơ Thẳng hang, buồng xoáy
    Số xi-lanh 03
    Bore x Stroke (mm) 80 x 92.4
    Piston Displacement (L) 1.393
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 2.3 2.9
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 62
    Độ ồn cách 7m (dB) 58 61
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1390 x 650 x 900
    Trọng lượng (kg) 503
    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model Máy phát điện TLG-13LSY Tần số 50 60
    Công suất (kVA) 10.5 13
    Điện áp 190 – 240 (380 – 480)
    Tốc độ quay (min-1) 3000 3600
    Hệ số công suất 0.8
    Số pha 3 Phase, 4-Wire
    Số cực 02
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Cấp cách điện F
    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Yanmar 3TNV70-F
    Kiểu động cơ 4 thì, làm mát bằng nước
    Số xi-lanh may phat dien Denyo 30kva 03
    Bore x Stroke (mm) 70 x 74
    Piston Displacement (L) 0.854
    Rated Output (kW/min-1) 12.6/3000 15.4/3600
    Battery (V-Ah x piece) 12-55 x 1
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 51
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 2.8 3.5
    Độ ồn cách 7m (dB) 63 66
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1400 x 690 x 930
    Trọng lượng (kg) 406
     

Chia sẻ trang này