Đơn vị hiện đang bán mẫu máy phát điện Denyo 25kva

Thảo luận trong 'Điện tử, kỹ thuật số' bắt đầu bởi koolsheep, 13/9/16.

  1. koolsheep Expired VIP

    koolsheep

    Bài viết:
    386
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Hiện nay, vấn đề vận hành điện đã nâng cao lên rất nhiều so với thời gian trước đây. Nắm rõ được vấn đề đó, nhà phân phối máy phát điện denyo đã cho ra đời nhiều mẫu máy với đủ mọi công suất thông dụng nhằm giúp anh chị có thể lựa chọn sản phẩm một cách dễ dàng. Hiện nay, máy phát điện denyo đã có nhiều đại lý ở VN. Đối với quí khách hàng đang ở khu vực HCM hoặc những khu vực lân cận nếu có nhu cầu chọn sản phẩm may phat dien denyo thì doanh nghiệp Hưng Tiến Phúc chắc chắn là sự chọn lựa số 1 cho quí khách hàng. Chúng tôi phân phối những dòng may phat dien denyo đủ mẫu mã, công suất, kèm theo đó là các dịch vụ hậu mãi như bảo hành máy, trợ giúp lắp đặt - vận hành... Để biết thêm thông tin chi tiết, quý khách vui lòng gọi số HOTLINE : O979.669.O8O (Mr.Tám). Xin cám ơn !!!
    [​IMG]​

    Thông số kỹ thuật đầu phát máy phát điện Denyo 20kva
    Model DCA-18ESX
    Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 14 18
    Tốc độ quay (rpm) 1500 1800
    Hệ số công suất 1.0
    Số pha Single-Phase, 3-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Isuzu AA-4LE2
    Kiểu động cơ máy phát điện
    Thẳng hang, bơm trực tiếp
    Số xi-lanh 04
    Bore x Stroke (mm) 85 x 96
    Piston Displacement (L) 2.179
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 3.0 3.9
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 70
    Độ ồn cách 7m (dB) 59 60
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1540 x 680 x 900
    Trọng lượng (kg) 564
    Thông số kỹ thuật đầu phát máy phát điện Denyo 30kva
    Model DCA-20LSK
    Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 17 20
    Công suất dự phòng (kVA) 18.7 22
    Hệ số công suất 0.8
    Số pha 3-Phase, 4-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Cấp cách điện F

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota V2203-K3A
    Kiểu động cơ máy phát điện
    Thẳng hàng, buồng xoáy
    Số xi-lanh 04
    Bore x Stroke (mm) 87 x 92.4
    Piston Displacement (L) 2.197
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 3.6 4.3
    Dung tích dầu bôi trơi (L) 7.6
    Dung tích nước làm mát (L) 7.9
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 62
    Độ ồn cách 7m (dB) 61 64
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1540 x 650 x 900
    Trọng lượng (kg) 580
     

Chia sẻ trang này