THÔNG SỐ KT XE PHUN NƯỚC RỬA ĐƯỜNG – TƯỚI CÂY DONGFENG 13M3 NHẬP KHẨU NGUYÊN CHIẾCTên xe/ ModelCSC5250GSSDCông thức bánh xe6×4 Trọng lượngTự trọng thiết kế (kg)10.880 Tổng trọng thiết kế (kg)25.000 Phân bổ tải trọng trục (kg/trục)7.000/18.000 Kích thướcTổng thể (DxRxC) (mm)9.980 x 2.480 x 3.300 Chiều dài cơ sở (mm)4.350+1.300 Vết bánh xe (mm)1.986/1.860 Vận hànhTốc độ lớn nhất (km/h)95 Góc thoát trước/ sau (độ)21/10 Tổng thànhCa-binLoạiTiêu chuẩn Trang bị2 chỗ ngồi , 1 giường nằm, có điều hoà, radio catsec MP3 Động cơModelC260-33 Cumins Chủng loạiĐộng cơ đi-ê-zen 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, có turbo tăng áp Công suất (kw)/ Dung tích xilanh (cc)191/8300 Tiêu chuẩn khí thảiEuro III Hộp số9 số tiến, 1 số lùi LốpCỡ lốp11.00-20 Số lượng10+1 (bao gồm cả lốp dự phòng) Hệ thông phanhDẫn động khí nén hai dòng, kiểu má phanh tang trống, phanh tay lốc kê. XitecThể tích xitec (m3)12-13 ThépThép cacbon chất lượng cao, chiều dày ≥ 4mm Trang bị tiêu chuẩnVòi phun nước phía trước, vòi tưới cây hai bên, dàn phun mưa chống bụi Cột phun nước phía sau có thể điều chỉnh được áp suất phun, dùng để tưới cây, rửa biển hiệu, lan can cầu, cứu hoả. Súng phun có thể phun được 50-60m Thông số kỹ thuật bơmModel800ZF-60/90Độ sâu hút nước (m)3 Công suất (kw)22Áp suất bơm (mpa)4,5 Tốc độ vòng quay (v/p)1.880Lưu lượng bơm (m3/h)60 THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE PHUN NƯỚC RỬA ĐƯỜNG ISUZU 5,5M3Tên xe Xe phun nước rửa đường ISUZU, tiêu chuẩn khí thải EURO 4 Model xe xe phun nước rửa đường CSC5105GPSC4 Dung tích 5,500L Thông số tổng thành xe Kích thước tổng thể (DxRxC)mm 6995×2.175×2.330 Chiều dài cơ sở 3.815 Tổng trọng thiết kế (kg) 10.000 Tải trọng (kg) 5.300 Tự trọng(kg) 4.160 Góc thoát trước/sau(°) 21/13. Nhiêu liệu Diesel Mức tiêu hao (L/100km) 9 Tốc độ lớn nhất 100 Động cơ 3815 Vệt bánh trước/sau (mm) 1680 / 1650 Tải trọng cầu trước 4 Ton Tải trọng cầu sau 7 Ton Cầu khu động Kiểu treo, bánh răng kiểu xoáy ốc và truyền động hai mặt chuẩn Hộp số Loại MSB-5SM, kiểu cơ giới có đồng bộ, tiến 5 số, lùi 1 số i1=5.016, i2=2.524, i3=1.489, i4=1.000, i5=0.713, ir=4.783 Hệ thống lái Trục vít ecu, trợ lực thuỷ lực Hệ thống phanh Phanh thủy lực với chân không tăng cường Cabin Tiêu chuẩn, có radio caset – mp3, điều hoà Hệ thống điện áp 12V Dung tích bình nhiên liệu 60 lít Số lượng nhíp giảm sóc (trước/sau) 9/14. Cỡ lốp 8.25R16 Thông số xe phun nước rửa đường của xitécDung tích bồn chứa (m3)5,5 Kích thước xitéc (mm)4.200 x 1.700 x 980 Vật liệu chế tạo bồnThép cácbon dày ≥ 4mm