Mua máy phát điện mitsubishi 75kva tại đâu?

Thảo luận trong 'Điện tử, kỹ thuật số' bắt đầu bởi koolsheep, 6/9/16.

  1. koolsheep Expired VIP

    koolsheep

    Bài viết:
    386
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Nhu cầu sử dụng nguồn điện hiện nay đang càng nâng cao, vì thế vấn đề dùng 01 thiết bị có thể cung cấp nguồn điện liên tục như máy phát điện Mitsubishi 750kva là 01 phương pháp chất lượng giải quyết tình trạng thiếu điện hoặc mất điện đột xuất. Tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng mà quí khách hàng sẽ chọn dòng máy phù hợp và quan trọng đó là chọn được nhà phân phối uy tín, có khả năng giải quyết nhanh chóng những sự cố xảy ra lúc sử dụng.

    Công ty máy phát điện Hưng Tiến Phúc với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành máy phát điện Mitsubishi ở HCM và một số khu vực khác. Chúng tôi sở hữu đội ngũ kỹ thuật viên tay nghề chuyên môn tốt, sẵn sàng trợ giúp hoặc khắc phục các vấn đề xảy ra khi dùng máy. “Chất lượng - Giá rẻ - Tận tâm” là tiêu chí kinh doanh của chúng tôi. Tất cả thắc mắc quí khách hàng vui lòng gọi theo số HOTLINE O979.669.O8O (Mr.Tám) để được tư vấn tốt nhất !!!
    [​IMG]​

    Thông số kỹ thuật chung
    Model MGS2500HV
    Tần số (Hz) 60
    Vòng quay (rpm) 1800
    Hệ số công suất 0.8
    Công suất dự phòng (kW) 2000
    Điện áp 3.3kV/4.16kV/6.6kV/13.8kV
    Kích thước máy (D x R x C) 6000 x 2395 x 3460
    Trọng lượng máy (kg) 15500

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Hãng sản xuất MITSUBISHI
    Model động cơ máy phát điện
    S16R-PTAA2
    Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước và không khí
    Bore (mm) 170
    Stroke (mm) 180
    Dung tích xi-lanh (L) 65.4
    Tốc độ Pít-tông (m/sec) 10.8
    Tỷ số nén 14
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 230
    Dung tích nước làm mát (L) 170
    Motor khởi động 24V DC

    Thông số hoạt động của động cơ
    Tổng công suất điện (kWm) 2105
    Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 2.2
    Độ ồn cách 1m dBA 114
    Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 531
    Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 397

    Thông số kỹ thuật chung
    Model MGS2500HV
    Tần số (Hz) 50
    Vòng quay (rpm) 1500
    Hệ số công suất 0.8
    Công suất dự phòng (kVA) 2250
    Công suất liên tục (kVA) 2010
    Điện áp 3.3kV/6.6kV/10kV/11kV
    Kích thước máy (D x R x C) 6010 x 2395 x 3465
    Trọng lượng máy (kg) 16200

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Hãng sản xuất MITSUBISHI
    Model động cơ máy phát điện máy phát điện Mitsubishi 200kva
    S16R-PTAA2
    Kiểu động cơ V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước và không khí
    Bore (mm) 170
    Stroke (mm) 180
    Dung tích xi-lanh (L) 65.4
    Tốc độ Pít-tông (m/sec) 9.0
    Tỷ số nén 14
    Dung tích dầu bôi trơn (L) 230
    Dung tích nước làm mát (L) 170
    Motor khởi động 24V DC
     

Chia sẻ trang này